容器
dung khí
Hán Việt: dung khí · Pinyin: róng qì
Tổng quan
đồ chứa | bình chứa | (tin học) container
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ chứa | bình chứa | (tin học) container
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛物品的器具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛物品的器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛物品的器具。
Eng
- CC-CEDICT receptacle|vessel|(computing) container
- Cihui receptacle; vessel; (computing) container
ja
- JMdict container|receptacle|vessel|packaging