容好 róng hǎo · dung hảo Hán Việt: dung hảo · Pinyin: róng hǎo Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 好 (hảo)Pinyinróng hǎoHán Việtdung hảoCấu tạo容 + 好 · dung + hảo nghĩa thành phần: dung + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 貌美。Tân Hoa Tự Điển 1.貌美。