容妝 róng zhuāng · dung trang Hán Việt: dung trang · Pinyin: róng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 妝 (trang)Pinyinróng zhuāngHán Việtdung trangCấu tạo容 + 妝 · dung + trang nghĩa thành phần: dung + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌妆饰。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌妆饰。