容居 róng jū · dung cư Hán Việt: dung cư · Pinyin: róng jū Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 居 (cư)Pinyinróng jūHán Việtdung cưCấu tạo容 + 居 · dung + cư nghĩa thành phần: dung + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容身,安身。Tân Hoa Tự Điển 1.容身,安身。