容庇 róng bì · dung tí Hán Việt: dung tí · Pinyin: róng bì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 庇 (tí)Pinyinróng bìHán Việtdung tíCấu tạo容 + 庇 · dung + tí nghĩa thành phần: dung + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"容芘"; 包庇;宽容庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"容芘"。 2.包庇;宽容庇护。