容當

róng dāng dung đương

Hán Việt: dung đương · Pinyin: róng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表敬之辞。恳请对方给予某种行动的机会。多用于向对方表示自己该怎么做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表敬之辞。恳请对方给予某种行动的机会。多用于向对方表示自己该怎么做。