容彩 róng cǎi · dung thải Hán Việt: dung thải · Pinyin: róng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 彩 (thải)Pinyinróng cǎiHán Việtdung thảiCấu tạo容 + 彩 · dung + thải nghĩa thành phần: dung + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"容采"; 谓仪容风采。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"容采"。 2.谓仪容风采。