容德

róng dé dung đức

Hán Việt: dung đức · Pinyin: róng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓宽容之德; 容貌品德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓宽容之德。 2.容貌品德。