容心 róng xīn · dung tâm Hán Việt: dung tâm · Pinyin: róng xīn Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 心 (tâm)Pinyinróng xīnHán Việtdung tâmCấu tạo容 + 心 · dung + tâm nghĩa thành phần: dung + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言留心,在意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言留心,在意。EngCihui 容心 óngxīn v. care for