容心 róng xīn·dung tâm Hán Việt: dung tâm · Pinyin: róng xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言留心,在意。 Cấu tạo: 容 (dung) + 心 (tâm)Pinyinróng xīnHán Việtdung tâmTừ loạitínhCấu tạo容 + 心 · dung + tâm nghĩa thành phần: dung + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan tâmBiên soạn v. care forMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言留心,在意。EngCihui 容心 óngxīn v. care for Từ liên quan Gần nghĩa容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器