容悅

róng yuè dung duyệt

Hán Việt: dung duyệt · Pinyin: róng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (duyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓曲意逢迎,以取悦于上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓曲意逢迎,以取悦于上。

Eng

  • Cihui 容悅 óngyuè v. flatter; please; curry favor with