容或

róng huò dung hoặc

Hán Việt: dung hoặc · Pinyin: róng huò

Tổng quan

có lẽ | có thể | có khả năng

Cấu tạo: (dung) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lẽ | có thể | có khả năng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 或許。《後漢書.卷三三.朱浮傳》:「求之密邇,容或未盡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 或许;也许:这篇文章是根据本人回忆写的,与事实~有些出入。

Eng

  • CC-CEDICT perhaps|maybe|probably
  • Cihui perhaps; maybe; probably