容採 róng cǎi · dung thải Hán Việt: dung thải · Pinyin: róng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 採 (thải)Pinyinróng cǎiHán Việtdung thảiCấu tạo容 + 採 · dung + thải nghĩa thành phần: dung + thải