容接
dung tiếp
Hán Việt: dung tiếp · Pinyin: róng jiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 优容接待; 谓接纳;结交。
- Tân Hoa Tự Điển 1.优容接待。 2.谓接纳;结交。
Eng
- Cihui 容接 róngjiē v. receive (guests)
Hán Việt: dung tiếp · Pinyin: róng jiē