容日
dung nhật
Hán Việt: dung nhật · Pinyin: róng rì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 等待他日。《水滸傳》第八○回:「容日各備鞍馬,俱送回營。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言容待来日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言容待来日。
Eng
- Cihui 容日 óngrì n. later; another day