容曳 róng yè · dung duệ Hán Việt: dung duệ · Pinyin: róng yè Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 曳 (duệ)Pinyinróng yèHán Việtdung duệCấu tạo容 + 曳 · dung + duệ nghĩa thành phần: dung + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟疑不定貌; 宽松舒展貌; 起伏行进貌。Tân Hoa Tự Điển 1.迟疑不定貌。 2.宽松舒展貌。 3.起伏行进貌。