容櫛 róng zhì · dung trất Hán Việt: dung trất · Pinyin: róng zhì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 櫛 (trất)Pinyinróng zhìHán Việtdung trấtCấu tạo容 + 櫛 · dung + trất nghĩa thành phần: dung + trất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修饰梳洗。Tân Hoa Tự Điển 1.修饰梳洗。