容民 róng mín · dung dân Hán Việt: dung dân · Pinyin: róng mín Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 民 (dân)Pinyinróng mínHán Việtdung dânCấu tạo容 + 民 · dung + dân nghĩa thành phần: dung + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容纳民众。Tân Hoa Tự Điển 1.容纳民众。