容氣 róng qì · dung khí Hán Việt: dung khí · Pinyin: róng qì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 氣 (khí)Pinyinróng qìHán Việtdung khíCấu tạo容 + 氣 · dung + khí nghĩa thành phần: dung + khí