容物
dung vật
Hán Việt: dung vật · Pinyin: róng wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气量大,能容人; 指庙貌衣物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气量大,能容人。 2.指庙貌衣物。
Eng
- Cihui 容物 óngwù a.t. <wr.> tolerant; forbearing; magnanimous
Hán Việt: dung vật · Pinyin: róng wù