容狀 róng zhuàng · dung trạng Hán Việt: dung trạng · Pinyin: róng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 狀 (trạng)Pinyinróng zhuàngHán Việtdung trạngCấu tạo容 + 狀 · dung + trạng nghĩa thành phần: dung + trạng