容畜 róng chù · dung súc Hán Việt: dung súc · Pinyin: róng chù Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 畜 (súc)Pinyinróng chùHán Việtdung súcCấu tạo容 + 畜 · dung + súc nghĩa thành phần: dung + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容纳养育。Tân Hoa Tự Điển 1.容纳养育。