容蓋

róng gài dung cái

Hán Việt: dung cái · Pinyin: róng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车上的帷嵬篷盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车上的帷嵬篷盖。