容範 róng fàn · dung phạm Hán Việt: dung phạm · Pinyin: róng fàn Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 範 (phạm)Pinyinróng fànHán Việtdung phạmCấu tạo容 + 範 · dung + phạm nghĩa thành phần: dung + phạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 容貌儀範。《晉書.卷四一.魏舒傳》:「舒容範閑雅,發無不中,舉座愕然,莫有敵者。」南朝梁.沈約〈懷舊詩.傷庾杲之〉:「楸檟今已合,容範尚昭昭。」