容系 róng xì · dung hệ Hán Việt: dung hệ · Pinyin: róng xì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 系 (hệ)Pinyinróng xìHán Việtdung hệCấu tạo容 + 系 · dung + hệ nghĩa thành phần: dung + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有罪系狱,宽容而不加桎梏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有罪系狱,宽容而不加桎梏。