容縱 róng zòng · dung túng Hán Việt: dung túng · Pinyin: róng zòng Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 縱 (túng)Pinyinróng zòngHán Việtdung túngCấu tạo容 + 縱 · dung + túng nghĩa thành phần: dung + túng