容纳者

dung nạp giả

Hán Việt: dung nạp giả

Tổng quan

(như) receptive, người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận (viện trợ...)

Cấu tạo: 容 (dung) + 納 (nạp) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recipient

Từ liên quan

Gần nghĩa

容納 · 容纳 · 容纳能力