容纳能力

róng nà néng lìdung nạp năng lực

Hán Việt: dung nạp năng lực · Pinyin: róng nà néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 容 (dung) + 納 (nạp) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng chứa

Đức

  • Handedict Kapazität, Fassungsvermögen

Từ liên quan

Gần nghĩa

容纳者 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明 · 能力倾向测验