容置 róng zhì · dung trí Hán Việt: dung trí · Pinyin: róng zhì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 置 (trí)Pinyinróng zhìHán Việtdung tríCấu tạo容 + 置 · dung + trí nghĩa thành phần: dung + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓容纳不问。Tân Hoa Tự Điển 1.谓容纳不问。