容翟 róng dí · dung địch Hán Việt: dung địch · Pinyin: róng dí Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 翟 (địch)Pinyinróng díHán Việtdung địchCấu tạo容 + 翟 · dung + địch nghĩa thành phần: dung + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有车帷的丧车。Tân Hoa Tự Điển 1.有车帷的丧车。