容臭
dung xú
Hán Việt: dung xú · Pinyin: róng chòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香囊。《禮記.內則》:「衿纓皆佩容臭」句下漢.鄭玄.注:「容臭,香物也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹香囊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹香囊。
Eng
- Cihui 容臭 róngxiù n. sachet carried on one's body