容芘 róng pí · dung tỉ Hán Việt: dung tỉ · Pinyin: róng pí Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 芘 (tỉ)Pinyinróng píHán Việtdung tỉCấu tạo容 + 芘 · dung + tỉ nghĩa thành phần: dung + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"容庇"。