容衆 róng zhòng · dung chúng Hán Việt: dung chúng · Pinyin: róng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 衆 (chúng)Pinyinróng zhòngHán Việtdung chúngCấu tạo容 + 衆 · dung + chúng nghĩa thành phần: dung + chúng