容衣

róng yī dung y

Hán Việt: dung y · Pinyin: róng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王生前的衣冠,陈设以供人祭奠。又称魂衣。亦指帝后的寿衣; 犹内衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王生前的衣冠,陈设以供人祭奠。又称魂衣。亦指帝后的寿衣。 2.犹内衣。