容諂 róng chǎn · dung siểm Hán Việt: dung siểm · Pinyin: róng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 諂 (siểm)Pinyinróng chǎnHán Việtdung siểmCấu tạo容 + 諂 · dung + siểm nghĩa thành phần: dung + siểm