容諒 dung lượng Hán Việt: dung lượng Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 諒 (lượng)Hán Việtdung lượngCấu tạo容 + 諒 · dung + lượng nghĩa thành phần: dung + lượng Nghĩa EngCihui 容諒 róngliàng v. forgive and forget