容說 róng shuō · dung thuyết Hán Việt: dung thuyết · Pinyin: róng shuō Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 說 (thuyết)Pinyinróng shuōHán Việtdung thuyếtCấu tạo容 + 說 · dung + thuyết nghĩa thành phần: dung + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓存身,容身。Tân Hoa Tự Điển 1.谓存身,容身。