容說

róng shuō dung thuyết

Hán Việt: dung thuyết · Pinyin: róng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓存身,容身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓存身,容身。