容質
dung chất
Hán Việt: dung chất · Pinyin: róng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui áng dấp và tính cách. dung chất dung chất ☆Dáng dấp và tính cách.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 容貌及資質。《晉書.卷九六.列女傳.王廣女傳》:「容質甚美,慷慨有丈夫之節。」《南史.卷二六.袁湛傳》:「昂容質修偉,冠絕人倫。」
Eng
- Cihui 容質 róngzhì n. appearance and fundamental qualities