容足

róng zú dung túc

Hán Việt: dung túc · Pinyin: róng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仅能立足,形容所处之地极狭小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仅能立足,形容所处之地极狭小。