容輝 róng huī · dung huy Hán Việt: dung huy · Pinyin: róng huī Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 輝 (huy)Pinyinróng huīHán Việtdung huyCấu tạo容 + 輝 · dung + huy nghĩa thành phần: dung + huy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 容貌丰采。《文選.古詩十九首.凜凜歲云暮》:「獨宿累長夜,夢想見容輝。」唐.錢起〈寄袁州李嘉祐員外〉詩:「容輝常在目,離別任經年。」