容載 róng zài · dung tái Hán Việt: dung tái · Pinyin: róng zài Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 載 (tái)Pinyinróng zàiHán Việtdung táiCấu tạo容 + 載 · dung + tái nghĩa thành phần: dung + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包容覆载。Tân Hoa Tự Điển 1.包容覆载。