容跡 róng jì · dung tích Hán Việt: dung tích · Pinyin: róng jì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 跡 (tích)Pinyinróng jìHán Việtdung tíchCấu tạo容 + 跡 · dung + tích nghĩa thành phần: dung + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"容迹"。