容限 dung hạn Hán Việt: dung hạn Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 限 (hạn)Hán Việtdung hạnCấu tạo容 + 限 · dung + hạn nghĩa thành phần: dung + hạn Nghĩa EngCihui 容限 róngxiàn n. <phy.> tolerance