容隙 dung khích Hán Việt: dung khích Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 隙 (khích)Hán Việtdung khíchCấu tạo容 + 隙 · dung + khích nghĩa thành phần: dung + khích Nghĩa EngCihui 容隙 óngxì n. allowance; tolerance