容順

róng shùn dung thuận

Hán Việt: dung thuận · Pinyin: róng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (thuận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表面隨和、順從。唐.元稹《鶯鶯傳》:「張生容順而已,終不能亂。」