容體 róng tǐ · dung thể Hán Việt: dung thể · Pinyin: róng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 體 (thể)Pinyinróng tǐHán Việtdung thểCấu tạo容 + 體 · dung + thể nghĩa thành phần: dung + thể