容鬢 róng bìn · dung tấn Hán Việt: dung tấn · Pinyin: róng bìn Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 鬢 (tấn)Pinyinróng bìnHán Việtdung tấnCấu tạo容 + 鬢 · dung + tấn nghĩa thành phần: dung + tấn