容齒 róng chǐ · dung xỉ Hán Việt: dung xỉ · Pinyin: róng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 齒 (xỉ)Pinyinróng chǐHán Việtdung xỉCấu tạo容 + 齒 · dung + xỉ nghĩa thành phần: dung + xỉ