寬中

kuān zhōng khoan trung

Hán Việt: khoan trung · Pinyin: kuān zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度量宽宏; 宽心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.度量宽宏。 2.宽心。