宽减

kuān jiǎnkhoan giảm

Hán Việt: khoan giảm · Pinyin: kuān jiǎn

Tổng quan

giảm thuế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.从宽减免。

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 減 (giảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm bớt
  • Google Alex v6 giảm thuế
  • Tần suất từ giảm thuế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.从宽减免。

Eng

  • Cihui tax relief
  • Tần suất từ tax relief

Từ liên quan

Gần nghĩa

减产 · 减价 · 减低 · 减俸 · 减免 · 减分 · 减刑 · 减削