寬制 kuān zhì · khoan chế Hán Việt: khoan chế · Pinyin: kuān zhì Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 制 (chế)Pinyinkuān zhìHán Việtkhoan chếCấu tạo寬 + 制 · khoan + chế nghĩa thành phần: khoan + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放宽法制。Tân Hoa Tự Điển 1.放宽法制。